The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Người nghỉ hưu tiếng Anh là gì?

người nghỉ hưu tiếng Anh là retiree /riˈtaɪˈri/. Người đã nghỉ làm sau khi về hưu.

Hình minh hoạ "người nghỉ hưu" tiếng Anh là "retiree"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

retiree

Danh từ
/riˈtaɪˈri/

Ví dụ câu với người nghỉ hưu / retiree

  1. 1

    Ông ấy là một người nghỉ hưu thích làm vườn.

    He is a retiree who enjoys gardening.

  2. 2

    Các người nghỉ hưu thường nhận lương hưu hàng tháng.

    Retirees often receive a monthly pension.

Ghi chú dùng từ người nghỉ hưu

Người nghỉ hưu là người đã kết thúc sự nghiệp lao động. Các từ liên quan: 'retirement' (nghỉ hưu), 'pension' (lương hưu), 'senior citizen' (người cao tuổi).

Video minh hoạ người nghỉ hưu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với người nghỉ hưu

Câu hỏi thường gặp về "người nghỉ hưu"

Người nghỉ hưu tiếng Anh là gì?

Người nghỉ hưu tiếng Anh là "retiree" (danh từ), nghĩa là: Người đã nghỉ làm sau khi về hưu.

"retiree" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"retiree" nghĩa tiếng Việt là "người nghỉ hưu". Người nghỉ hưu là người đã kết thúc sự nghiệp lao động.

Phát âm "retiree" như thế nào?

"retiree" có phiên âm IPA /riˈtaɪˈri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "retiree"?

He is a retiree who enjoys gardening. — Ông ấy là một người nghỉ hưu thích làm vườn.