Tiếng Việt
Người phạm pháp tiếng Anh là gì?
người phạm pháp tiếng Anh là lawbreaker /ˈlɔˌbreɪkər/. Người vi phạm pháp luật, phạm tội hoặc hành động trái pháp luật.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
lawbreaker
Ví dụ câu với người phạm pháp / lawbreaker
- 1
Anh ta là một người phạm pháp và đã bị bắt giữ.
He is a lawbreaker and has been detained.
- 2
Chúng ta cần xử lý nghiêm các người phạm pháp để giữ gìn trật tự.
We need to deal strictly with lawbreakers to maintain order.
Ghi chú dùng từ người phạm pháp
Người phạm pháp là người vi phạm pháp luật, có thể gọi là 'criminal' hoặc 'offender' trong tiếng Anh.
Video minh hoạ người phạm pháp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người phạm pháp
Câu hỏi thường gặp về "người phạm pháp"
Người phạm pháp tiếng Anh là gì?
Người phạm pháp tiếng Anh là "lawbreaker" (danh từ), nghĩa là: Người vi phạm pháp luật, phạm tội hoặc hành động trái pháp luật.
"lawbreaker" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"lawbreaker" nghĩa tiếng Việt là "người phạm pháp". Người phạm pháp là người vi phạm pháp luật, có thể gọi là 'criminal' hoặc 'offender' trong tiếng Anh.
Phát âm "lawbreaker" như thế nào?
"lawbreaker" có phiên âm IPA /ˈlɔˌbreɪkər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "lawbreaker"?
He is a lawbreaker and has been detained. — Anh ta là một người phạm pháp và đã bị bắt giữ.