Tiếng Việt
Người quảng đông tiếng Anh là gì?
người quảng đông tiếng Anh là Cantonese /ˌkæntəˈniz/. Người gốc Quảng Đông hoặc thuộc về Quảng Đông, Trung Quốc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Cantonese
Ví dụ câu với người quảng đông / Cantonese
- 1
Anh ấy là người Quảng Đông, nói tiếng Quảng Đông thành thạo.
He is Cantonese and speaks Cantonese fluently.
- 2
Ẩm thực Quảng Đông nổi tiếng với dim sum và các món hải sản.
Cantonese cuisine is famous for dim sum and seafood.
Ghi chú dùng từ người quảng đông
Người Quảng Đông là dân tộc hoặc người sinh sống tại Quảng Đông, Trung Quốc. Các từ liên quan: 'Chinese' (người Trung Quốc), 'Hong Kong' (Hồng Kông), 'Guangzhou' (Quảng Châu).
Video minh hoạ người quảng đông
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người quảng đông
Câu hỏi thường gặp về "người quảng đông"
Người quảng đông tiếng Anh là gì?
Người quảng đông tiếng Anh là "Cantonese" (danh từ), nghĩa là: Người gốc Quảng Đông hoặc thuộc về Quảng Đông, Trung Quốc.
"Cantonese" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Cantonese" nghĩa tiếng Việt là "người quảng đông". Người Quảng Đông là dân tộc hoặc người sinh sống tại Quảng Đông, Trung Quốc.
Phát âm "Cantonese" như thế nào?
"Cantonese" có phiên âm IPA /ˌkæntəˈniz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Cantonese"?
He is Cantonese and speaks Cantonese fluently. — Anh ấy là người Quảng Đông, nói tiếng Quảng Đông thành thạo.