Tiếng Việt
Người quạt thóc tiếng Anh là gì?
người quạt thóc tiếng Anh là winnower /ˈwɪˌnoʊər/. Người quạt thóc là người thực hiện công việc tách hạt thóc khỏi vỏ trấu bằng cách quạt để gió thổi trấu ra khỏi hạt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
winnower
Ví dụ câu với người quạt thóc / winnower
- 1
The winnower carefully separates the rice grains from the chaff.
Người quạt thóc cẩn thận tách hạt gạo khỏi trấu.
- 2
In traditional farms, a winnower plays a crucial role during harvest.
Trên các trang trại truyền thống, người quạt thóc đóng vai trò quan trọng trong mùa gặt.
Ghi chú dùng từ người quạt thóc
Người quạt thóc là người thực hiện việc quạt để tách hạt khỏi trấu, thường thấy trong nông nghiệp truyền thống. Các từ liên quan gồm có 'harvester' (người gặt), 'thresher' (máy xát), và 'grain' (hạt).
Video minh hoạ người quạt thóc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người quạt thóc
Câu hỏi thường gặp về "người quạt thóc"
Người quạt thóc tiếng Anh là gì?
Người quạt thóc tiếng Anh là "winnower" (danh từ), nghĩa là: Người quạt thóc là người thực hiện công việc tách hạt thóc khỏi vỏ trấu bằng cách quạt để gió thổi trấu ra khỏi hạt.
"winnower" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"winnower" nghĩa tiếng Việt là "người quạt thóc". Người quạt thóc là người thực hiện việc quạt để tách hạt khỏi trấu, thường thấy trong nông nghiệp truyền thống.
Phát âm "winnower" như thế nào?
"winnower" có phiên âm IPA /ˈwɪˌnoʊər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "winnower"?
Người quạt thóc cẩn thận tách hạt gạo khỏi trấu. — The winnower carefully separates the rice grains from the chaff.