Tiếng Việt
Người Thuỵ Điển tiếng Anh là gì?
người Thuỵ Điển tiếng Anh là Swede /swid/. Người sinh ra hoặc có quốc tịch Thụy Điển.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Swede
Ví dụ câu với người Thuỵ Điển / Swede
- 1
Anh ấy là một người Thuỵ Điển chính hiệu.
He is a genuine Swede.
- 2
Chúng tôi gặp một người Thuỵ Điển trong chuyến du lịch.
We met a Swede during our trip.
Ghi chú dùng từ người Thuỵ Điển
Thuỵ Điển là quốc gia Bắc Âu. Các từ liên quan: 'Swedish' (thuộc Thụy Điển), 'Scandinavian' (người Bắc Âu), 'Nordic' (thuộc Bắc Âu).
Video minh hoạ người Thuỵ Điển
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người Thuỵ Điển
Câu hỏi thường gặp về "người Thuỵ Điển"
Người Thuỵ Điển tiếng Anh là gì?
Người Thuỵ Điển tiếng Anh là "Swede" (danh từ), nghĩa là: Người sinh ra hoặc có quốc tịch Thụy Điển.
"Swede" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Swede" nghĩa tiếng Việt là "người Thuỵ Điển". Thuỵ Điển là quốc gia Bắc Âu.
Phát âm "Swede" như thế nào?
"Swede" có phiên âm IPA /swid/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Swede"?
He is a genuine Swede. — Anh ấy là một người Thuỵ Điển chính hiệu.