Tiếng Việt
Người thủy thủ tiếng Anh là gì?
người thủy thủ tiếng Anh là mariner /ˈmɛrənər/. Người làm việc trên tàu thủy, đặc biệt là thủy thủ hoặc thủy thủ đoàn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
mariner
Ví dụ câu với người thủy thủ / mariner
- 1
Người thủy thủ phải đối mặt với thời tiết khắc nghiệt trên biển.
The mariner faced harsh weather conditions at sea.
- 2
Các thủy thủ đoàn đã chuẩn bị sẵn sàng cho chuyến hành trình dài.
The mariner and his crew prepared for the long voyage.
Ghi chú dùng từ người thủy thủ
Mariner là từ chỉ người làm nghề thủy thủ, liên quan đến các thuật ngữ như sailor (lính biển), crew (đội thủy thủ), và captain (thuyền trưởng).
Video minh hoạ người thủy thủ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người thủy thủ
Câu hỏi thường gặp về "người thủy thủ"
Người thủy thủ tiếng Anh là gì?
Người thủy thủ tiếng Anh là "mariner" (danh từ), nghĩa là: Người làm việc trên tàu thủy, đặc biệt là thủy thủ hoặc thủy thủ đoàn.
"mariner" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"mariner" nghĩa tiếng Việt là "người thủy thủ". Mariner là từ chỉ người làm nghề thủy thủ, liên quan đến các thuật ngữ như sailor (lính biển), crew (đội thủy thủ), và captain (thuyền trưởng).
Phát âm "mariner" như thế nào?
"mariner" có phiên âm IPA /ˈmɛrənər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "mariner"?
The mariner faced harsh weather conditions at sea. — Người thủy thủ phải đối mặt với thời tiết khắc nghiệt trên biển.