Tiếng Việt
Người trụy lạc tiếng Anh là gì?
người trụy lạc tiếng Anh là libertine /ˈlɪbərˌtiːn/. Người có lối sống phóng túng, không kiềm chế về đạo đức hoặc giới hạn xã hội.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
libertine
Ví dụ câu với người trụy lạc / libertine
- 1
Anh ta là một người trụy lạc, thường xuyên tham gia các buổi tiệc rượu và ăn chơi.
He is a libertine who often attends parties and indulges in pleasures.
- 2
Những người trụy lạc thường bị xã hội lên án vì hành vi thiếu kiểm soát.
Libertines are often condemned by society for their uncontrolled behavior.
Ghi chú dùng từ người trụy lạc
Libertine là từ chỉ người sống buông thả, không tuân theo đạo đức. Các từ liên quan: hedonist (người thích hưởng thụ), decadent ( suy đồi), indulgent (thích thú, khoan dung).
Video minh hoạ người trụy lạc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người trụy lạc
Câu hỏi thường gặp về "người trụy lạc"
Người trụy lạc tiếng Anh là gì?
Người trụy lạc tiếng Anh là "libertine" (danh từ), nghĩa là: Người có lối sống phóng túng, không kiềm chế về đạo đức hoặc giới hạn xã hội.
"libertine" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"libertine" nghĩa tiếng Việt là "người trụy lạc". Libertine là từ chỉ người sống buông thả, không tuân theo đạo đức.
Phát âm "libertine" như thế nào?
"libertine" có phiên âm IPA /ˈlɪbərˌtiːn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "libertine"?
He is a libertine who often attends parties and indulges in pleasures. — Anh ta là một người trụy lạc, thường xuyên tham gia các buổi tiệc rượu và ăn chơi.