Tiếng Việt
Người ứng tuyển tiếng Anh là gì?
người ứng tuyển tiếng Anh là applicant /ˈæplɪkənt/. Người nộp đơn xin việc hoặc vị trí nào đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
applicant
Ví dụ câu với người ứng tuyển / applicant
- 1
Người ứng tuyển cần gửi hồ sơ xin việc trước hạn chót.
The applicant submitted his resume before the deadline.
- 2
Các ứng viên sẽ được phỏng vấn sau khi nộp đơn.
Applicants will be interviewed after submitting their applications.
Ghi chú dùng từ người ứng tuyển
Người ứng tuyển là người nộp đơn xin việc hoặc vị trí. Các từ liên quan gồm: 'candidate' (ứng viên), 'interviewee' (người phỏng vấn), 'resume' (bản lý lịch).
Video minh hoạ người ứng tuyển
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người ứng tuyển
Câu hỏi thường gặp về "người ứng tuyển"
Người ứng tuyển tiếng Anh là gì?
Người ứng tuyển tiếng Anh là "applicant" (danh từ), nghĩa là: Người nộp đơn xin việc hoặc vị trí nào đó.
"applicant" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"applicant" nghĩa tiếng Việt là "người ứng tuyển". Người ứng tuyển là người nộp đơn xin việc hoặc vị trí.
Phát âm "applicant" như thế nào?
"applicant" có phiên âm IPA /ˈæplɪkənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "applicant"?
The applicant submitted his resume before the deadline. — Người ứng tuyển cần gửi hồ sơ xin việc trước hạn chót.