Tiếng Việt
Người xéc bi a tiếng Anh là gì?
người xéc bi a tiếng Anh là Serbian /ˈsɜː.bi.ən/. Người Serbia, quốc tịch Serbia hoặc liên quan đến Serbia, một quốc gia ở Đông Nam Âu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Serbian
Ví dụ câu với người xéc bi a / Serbian
- 1
Anh ấy là người Serbia và nói tiếng Serbia.
He is Serbian and speaks Serbian.
- 2
Người Serbia thường thích ăn các món truyền thống như ćevapi.
Serbians often enjoy traditional dishes like ćevapi.
Ghi chú dùng từ người xéc bi a
Người xéc bi a là người Serbia, quốc gia ở Đông Nam Âu. Các từ liên quan: 'Serbia' (Serbia), 'Serbian language' (tiếng Serbia), 'Serbian culture' (văn hóa Serbia).
Video minh hoạ người xéc bi a
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người xéc bi a
Câu hỏi thường gặp về "người xéc bi a"
Người xéc bi a tiếng Anh là gì?
Người xéc bi a tiếng Anh là "Serbian" (danh từ), nghĩa là: Người Serbia, quốc tịch Serbia hoặc liên quan đến Serbia, một quốc gia ở Đông Nam Âu.
"Serbian" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Serbian" nghĩa tiếng Việt là "người xéc bi a". Người xéc bi a là người Serbia, quốc gia ở Đông Nam Âu.
Phát âm "Serbian" như thế nào?
"Serbian" có phiên âm IPA /ˈsɜː.bi.ən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Serbian"?
He is Serbian and speaks Serbian. — Anh ấy là người Serbia và nói tiếng Serbia.