The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Người xu nịnh tiếng Anh là gì?

người xu nịnh tiếng Anh là sycophant /ˈsaɪkəfænt/. Người hay nịnh nọt để lấy lòng hoặc đạt lợi ích cá nhân.

Hình minh hoạ "người xu nịnh" tiếng Anh là "sycophant"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

sycophant

Danh từ
/ˈsaɪkəfænt/

Ví dụ câu với người xu nịnh / sycophant

  1. 1

    Anh ta là một kẻ xu nịnh để được thăng tiến trong công ty.

    He is a sycophant who flatters his boss to get promoted.

  2. 2

    Đừng trở thành một người xu nịnh, hãy thể hiện chính kiến của mình.

    Don't become a sycophant; instead, express your own opinions.

Ghi chú dùng từ người xu nịnh

Sycophant là người hay nịnh bợ để lấy lòng người khác nhằm mục đích cá nhân. Các từ liên quan: flattery (sự nịnh bợ), flatter (kẻ nịnh bợ), ingratiate (làm thân thiết để lấy lòng).

Video minh hoạ người xu nịnh

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với người xu nịnh

Câu hỏi thường gặp về "người xu nịnh"

Người xu nịnh tiếng Anh là gì?

Người xu nịnh tiếng Anh là "sycophant" (danh từ), nghĩa là: Người hay nịnh nọt để lấy lòng hoặc đạt lợi ích cá nhân.

"sycophant" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"sycophant" nghĩa tiếng Việt là "người xu nịnh". Sycophant là người hay nịnh bợ để lấy lòng người khác nhằm mục đích cá nhân.

Phát âm "sycophant" như thế nào?

"sycophant" có phiên âm IPA /ˈsaɪkəfænt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "sycophant"?

He is a sycophant who flatters his boss to get promoted. — Anh ta là một kẻ xu nịnh để được thăng tiến trong công ty.