The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nguyên bào sợi tiếng Anh là gì?

Nguyên bào sợi tiếng Anh là Fibroblast /ˈfaɪbrəˌblæst/. Tế bào sợi trong mô liên kết, chịu trách nhiệm sản xuất collagen và các thành phần khác của mô liên kết.

Hình minh hoạ "Nguyên bào sợi" tiếng Anh là "Fibroblast"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Fibroblast

Danh từ
/ˈfaɪbrəˌblæst/

Ví dụ câu với Nguyên bào sợi / Fibroblast

  1. 1

    Các nguyên bào sợi đóng vai trò quan trọng trong quá trình lành vết thương.

    Fibroblasts play a crucial role in wound healing.

  2. 2

    Trong mô liên kết, nguyên bào sợi giúp duy trì cấu trúc và độ bền của mô.

    Fibroblasts help maintain the structure and strength of connective tissue.

Ghi chú dùng từ Nguyên bào sợi

Nguyên bào sợi là tế bào chính trong mô liên kết, liên quan đến collagen, mô liên kết, và quá trình lành vết thương.

Video minh hoạ Nguyên bào sợi

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Nguyên bào sợi

Câu hỏi thường gặp về "Nguyên bào sợi"

Nguyên bào sợi tiếng Anh là gì?

Nguyên bào sợi tiếng Anh là "Fibroblast" (danh từ), nghĩa là: Tế bào sợi trong mô liên kết, chịu trách nhiệm sản xuất collagen và các thành phần khác của mô liên kết.

"Fibroblast" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Fibroblast" nghĩa tiếng Việt là "Nguyên bào sợi". Nguyên bào sợi là tế bào chính trong mô liên kết, liên quan đến collagen, mô liên kết, và quá trình lành vết thương.

Phát âm "Fibroblast" như thế nào?

"Fibroblast" có phiên âm IPA /ˈfaɪbrəˌblæst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Fibroblast"?

Fibroblasts play a crucial role in wound healing. — Các nguyên bào sợi đóng vai trò quan trọng trong quá trình lành vết thương.