Tiếng Việt
Bào sợi tiếng Anh là gì?
bào sợi tiếng Anh là to grate /tu greɪt/. Nạo hoặc xé nhỏ thực phẩm thành sợi mảnh bằng dụng cụ hoặc tay.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
to grate
Ví dụ câu với bào sợi / to grate
- 1
Bạn cần bào sợi phô mai để rắc lên pizza.
You need to grate cheese to sprinkle on the pizza.
- 2
Cô ấy đã bào sợi cà rốt để làm salad.
She grated carrots to make the salad.
Ghi chú dùng từ bào sợi
Bào sợi là hành động xé nhỏ thực phẩm thành sợi mảnh, thường dùng để trang trí hoặc nấu ăn. Các từ liên quan: 'grate' (bào), 'shred' (xé nhỏ), 'slice' (cắt lát).
Video minh hoạ bào sợi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bào sợi
Câu hỏi thường gặp về "bào sợi"
Bào sợi tiếng Anh là gì?
Bào sợi tiếng Anh là "to grate" (động từ), nghĩa là: Nạo hoặc xé nhỏ thực phẩm thành sợi mảnh bằng dụng cụ hoặc tay.
"to grate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"to grate" nghĩa tiếng Việt là "bào sợi". Bào sợi là hành động xé nhỏ thực phẩm thành sợi mảnh, thường dùng để trang trí hoặc nấu ăn.
Phát âm "to grate" như thế nào?
"to grate" có phiên âm IPA /tu greɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "to grate"?
You need to grate cheese to sprinkle on the pizza. — Bạn cần bào sợi phô mai để rắc lên pizza.