The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nhà chọc trời tiếng Anh là gì?

nhà chọc trời tiếng Anh là skyscraper /ˈskaɪˌskreɪpər/. tòa nhà cao chọc trời, tòa nhà chọc trời

Hình minh hoạ "nhà chọc trời" tiếng Anh là "skyscraper"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

skyscraper

Danh từ
/ˈskaɪˌskreɪpər/

Ví dụ câu với nhà chọc trời / skyscraper

  1. 1

    Chúng tôi đứng dưới một tòa nhà chọc trời cao chót vót.

    We stood under a towering skyscraper.

  2. 2

    Các tòa nhà chọc trời trong thành phố này rất hiện đại.

    The skyscrapers in this city are very modern.

Ghi chú dùng từ nhà chọc trời

Nhà chọc trời là những tòa nhà cao tầng, thường dùng để làm văn phòng hoặc căn hộ. Các từ liên quan: 'tòa nhà cao tầng' (high-rise building), 'đô thị' (urban), 'kiến trúc' (architecture).

Video minh hoạ nhà chọc trời

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nhà chọc trời

Câu hỏi thường gặp về "nhà chọc trời"

Nhà chọc trời tiếng Anh là gì?

Nhà chọc trời tiếng Anh là "skyscraper" (danh từ), nghĩa là: tòa nhà cao chọc trời, tòa nhà chọc trời

"skyscraper" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"skyscraper" nghĩa tiếng Việt là "nhà chọc trời". Nhà chọc trời là những tòa nhà cao tầng, thường dùng để làm văn phòng hoặc căn hộ.

Phát âm "skyscraper" như thế nào?

"skyscraper" có phiên âm IPA /ˈskaɪˌskreɪpər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "skyscraper"?

We stood under a towering skyscraper. — Chúng tôi đứng dưới một tòa nhà chọc trời cao chót vót.