The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tòa nhà cao tầng tiếng Anh là gì?

tòa nhà cao tầng tiếng Anh là skyscraper /ˈskaɪˌskreɪ.pər/. Tòa nhà cao tầng là một công trình kiến trúc cao, thường dùng để làm văn phòng hoặc căn hộ, nổi bật trong các đô thị lớn.

Hình minh hoạ "tòa nhà cao tầng" tiếng Anh là "skyscraper"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

skyscraper

Danh từ
/ˈskaɪˌskreɪ.pər/

Ví dụ câu với tòa nhà cao tầng / skyscraper

  1. 1

    Chúng tôi nhìn thấy một tòa nhà cao tầng ở trung tâm thành phố.

    We saw a skyscraper in the city center.

  2. 2

    Tòa nhà cao tầng này có hơn 80 tầng.

    This skyscraper has over 80 floors.

Ghi chú dùng từ tòa nhà cao tầng

Tòa nhà cao tầng là loại kiến trúc cao, thường dùng để tối đa hóa không gian trong các khu đô thị đông đúc. Các thuật ngữ liên quan gồm 'tòa nhà', 'kiến trúc', 'đô thị'.

Video minh hoạ tòa nhà cao tầng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tòa nhà cao tầng

Câu hỏi thường gặp về "tòa nhà cao tầng"

Tòa nhà cao tầng tiếng Anh là gì?

Tòa nhà cao tầng tiếng Anh là "skyscraper" (danh từ), nghĩa là: Tòa nhà cao tầng là một công trình kiến trúc cao, thường dùng để làm văn phòng hoặc căn hộ, nổi bật trong các đô thị lớn.

"skyscraper" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"skyscraper" nghĩa tiếng Việt là "tòa nhà cao tầng". Tòa nhà cao tầng là loại kiến trúc cao, thường dùng để tối đa hóa không gian trong các khu đô thị đông đúc.

Phát âm "skyscraper" như thế nào?

"skyscraper" có phiên âm IPA /ˈskaɪˌskreɪ.pər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "skyscraper"?

We saw a skyscraper in the city center. — Chúng tôi nhìn thấy một tòa nhà cao tầng ở trung tâm thành phố.