The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nhà đại tư bản tiếng Anh là gì?

nhà đại tư bản tiếng Anh là business magnate /ˈbɪznəs mæɡˈneɪt/. Nhà tư bản lớn, người có ảnh hưởng lớn trong lĩnh vực kinh doanh.

Hình minh hoạ "nhà đại tư bản" tiếng Anh là "business magnate"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

business magnate

Danh từ
/ˈbɪznəs mæɡˈneɪt/

Ví dụ câu với nhà đại tư bản / business magnate

  1. 1

    Ông ấy là một nhà đại tư bản trong ngành công nghiệp ô tô.

    He is a business magnate in the automotive industry.

  2. 2

    Các nhà đại tư bản thường có ảnh hưởng lớn đến nền kinh tế toàn cầu.

    Business magnates often have a significant influence on the global economy.

Ghi chú dùng từ nhà đại tư bản

Nhà đại tư bản là người giàu có và quyền lực trong lĩnh vực kinh doanh. Các thuật ngữ liên quan: 'tycoon' (đại tỷ phú), 'entrepreneur' (doanh nhân), 'industrialist' (công nghiệp gia).

Video minh hoạ nhà đại tư bản

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nhà đại tư bản

Câu hỏi thường gặp về "nhà đại tư bản"

Nhà đại tư bản tiếng Anh là gì?

Nhà đại tư bản tiếng Anh là "business magnate" (danh từ), nghĩa là: Nhà tư bản lớn, người có ảnh hưởng lớn trong lĩnh vực kinh doanh.

"business magnate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"business magnate" nghĩa tiếng Việt là "nhà đại tư bản". Nhà đại tư bản là người giàu có và quyền lực trong lĩnh vực kinh doanh.

Phát âm "business magnate" như thế nào?

"business magnate" có phiên âm IPA /ˈbɪznəs mæɡˈneɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "business magnate"?

He is a business magnate in the automotive industry. — Ông ấy là một nhà đại tư bản trong ngành công nghiệp ô tô.