The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nhã giám tiếng Anh là gì?

nhã giám tiếng Anh là Examine with benevolence /ɪɡˈzæmɪn wɪð bɪˈnɛvələns/. Xem xét hoặc đánh giá một cách ân cần, tử tế và chu đáo.

Hình minh hoạ "nhã giám" tiếng Anh là "Examine with benevolence"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Examine with benevolence

Động từ
/ɪɡˈzæmɪn wɪð bɪˈnɛvələns/

Ví dụ câu với nhã giám / Examine with benevolence

  1. 1

    Giám sát học sinh một cách nhã giám để hiểu rõ hơn về hoàn cảnh của các em.

    She examined the student's work with benevolence to understand their struggles.

  2. 2

    Trong quá trình phỏng vấn, anh ấy luôn nhã giám các ứng viên để đánh giá đúng khả năng của họ.

    During the interview, he examined the candidates with benevolence to fairly assess their abilities.

Ghi chú dùng từ nhã giám

Nhã giám là hành động xem xét một cách ân cần, tử tế. Các từ liên quan gồm 'compassion' (lòng trắc ẩn), 'consideration' (sự xem xét), 'empathy' (sự thấu cảm).

Video minh hoạ nhã giám

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với nhã giám

Câu hỏi thường gặp về "nhã giám"

Nhã giám tiếng Anh là gì?

Nhã giám tiếng Anh là "Examine with benevolence" (động từ), nghĩa là: Xem xét hoặc đánh giá một cách ân cần, tử tế và chu đáo.

"Examine with benevolence" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Examine with benevolence" nghĩa tiếng Việt là "nhã giám". Nhã giám là hành động xem xét một cách ân cần, tử tế.

Phát âm "Examine with benevolence" như thế nào?

"Examine with benevolence" có phiên âm IPA /ɪɡˈzæmɪn wɪð bɪˈnɛvələns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Examine with benevolence"?

She examined the student's work with benevolence to understand their struggles. — Giám sát học sinh một cách nhã giám để hiểu rõ hơn về hoàn cảnh của các em.