The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nhã nhạc cung đình Huế tiếng Anh là gì?

nhã nhạc cung đình Huế tiếng Anh là Hue royal refined music /hju ˈrɔɪəl rəˈfaɪnd ˈmjuzɪk/. Nhã nhạc cung đình Huế là loại nhạc cổ truyền đặc trưng của triều đình Huế, thể hiện sự trang nghiêm và tao nhã trong các lễ hội và nghi thức chính thức.

Hình minh hoạ "nhã nhạc cung đình Huế" tiếng Anh là "Hue royal refined music"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Hue royal refined music

Danh từ
/hju ˈrɔɪəl rəˈfaɪnd ˈmjuzɪk/

Ví dụ câu với nhã nhạc cung đình Huế / Hue royal refined music

  1. 1

    The Hue royal refined music is performed during traditional festivals in Vietnam.

    Nhã nhạc cung đình Huế được biểu diễn trong các lễ hội truyền thống của Việt Nam.

  2. 2

    Many tourists are fascinated by the elegance of Hue royal refined music.

    Nhiều du khách bị mê hoặc bởi sự tao nhã của nhã nhạc cung đình Huế.

Ghi chú dùng từ nhã nhạc cung đình Huế

Nhã nhạc cung đình Huế là loại nhạc cổ truyền của Việt Nam, liên quan đến âm nhạc cung đình và lễ hội. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'classical music' (âm nhạc cổ điển), 'ceremonial music' (nhạc lễ nghi), và 'traditional Vietnamese music' (âm nhạc truyền thống Việt Nam).

Video minh hoạ nhã nhạc cung đình Huế

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nhã nhạc cung đình Huế

Câu hỏi thường gặp về "nhã nhạc cung đình Huế"

Nhã nhạc cung đình Huế tiếng Anh là gì?

Nhã nhạc cung đình Huế tiếng Anh là "Hue royal refined music" (danh từ), nghĩa là: Nhã nhạc cung đình Huế là loại nhạc cổ truyền đặc trưng của triều đình Huế, thể hiện sự trang nghiêm và tao nhã trong các lễ hội và nghi thức chính thức.

"Hue royal refined music" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Hue royal refined music" nghĩa tiếng Việt là "nhã nhạc cung đình Huế". Nhã nhạc cung đình Huế là loại nhạc cổ truyền của Việt Nam, liên quan đến âm nhạc cung đình và lễ hội.

Phát âm "Hue royal refined music" như thế nào?

"Hue royal refined music" có phiên âm IPA /hju ˈrɔɪəl rəˈfaɪnd ˈmjuzɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Hue royal refined music"?

Nhã nhạc cung đình Huế được biểu diễn trong các lễ hội truyền thống của Việt Nam. — The Hue royal refined music is performed during traditional festivals in Vietnam.