Tiếng Việt
Nhà hàng khách sạn tiếng Anh là gì?
Nhà hàng khách sạn tiếng Anh là hotel restaurant //hoʊˈtɛl ˈrɛstrɒnt//. Nhà hàng trong khách sạn phục vụ đồ ăn và thức uống cho khách lưu trú hoặc khách vãng lai.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
hotel restaurant
Ví dụ câu với Nhà hàng khách sạn / hotel restaurant
- 1
Chúng tôi đã ăn sáng tại nhà hàng khách sạn trước khi đi tham quan.
We had breakfast at the hotel restaurant before going sightseeing.
- 2
Nhà hàng khách sạn này nổi tiếng với các món ăn địa phương.
This hotel restaurant is famous for its local dishes.
Ghi chú dùng từ Nhà hàng khách sạn
Nhà hàng khách sạn là nơi phục vụ ăn uống trong khách sạn. Các thuật ngữ liên quan: 'restaurant' (nhà hàng), 'hotel' (khách sạn), 'dining' (ăn uống), 'menu' (thực đơn).
Video minh hoạ Nhà hàng khách sạn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với Nhà hàng khách sạn
- nhàhouse
- sạngrit
- hànggoods
- kháchguest
- nhà hàngrestaurant
- khách sạnhotel
- ngành nhà hàng khách sạnHospitality Management
- quản lý nhà hàng khách sạnhotel and restaurant management
- Lĩnh vực nhà hàng khách sạnHospitality Industry
- nghiệp vụ nhà hàng khách sạnhotel and restaurant service
- chuyên ngành nhà hàng khách sạnhospitality management major
- ngành quản trị nhà hàng khách sạnhospitality management
Câu hỏi thường gặp về "Nhà hàng khách sạn"
Nhà hàng khách sạn tiếng Anh là gì?
Nhà hàng khách sạn tiếng Anh là "hotel restaurant" (danh từ), nghĩa là: Nhà hàng trong khách sạn phục vụ đồ ăn và thức uống cho khách lưu trú hoặc khách vãng lai.
"hotel restaurant" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"hotel restaurant" nghĩa tiếng Việt là "Nhà hàng khách sạn". Nhà hàng khách sạn là nơi phục vụ ăn uống trong khách sạn.
Phát âm "hotel restaurant" như thế nào?
"hotel restaurant" có phiên âm IPA //hoʊˈtɛl ˈrɛstrɒnt//. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "hotel restaurant"?
We had breakfast at the hotel restaurant before going sightseeing. — Chúng tôi đã ăn sáng tại nhà hàng khách sạn trước khi đi tham quan.