Tiếng Việt
Hàng tiếng Anh là gì?
hàng tiếng Anh là goods /gʊdz/. Các vật phẩm hoặc sản phẩm được mua bán hoặc trao đổi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
goods
Ví dụ câu với hàng / goods
- 1
Tôi mua hàng tại chợ sáng nay.
I bought some goods at the morning market.
- 2
Hàng hóa trong cửa hàng rất đa dạng.
The goods in the store are very diverse.
Ghi chú dùng từ hàng
Hàng đề cập đến các vật phẩm thương mại, như hàng hóa, sản phẩm. Các từ liên quan gồm 'merchandise' (hàng hóa), 'products' (sản phẩm), 'inventory' (hàng tồn kho).
Video minh hoạ hàng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với hàng
Câu hỏi thường gặp về "hàng"
Hàng tiếng Anh là gì?
Hàng tiếng Anh là "goods" (danh từ), nghĩa là: Các vật phẩm hoặc sản phẩm được mua bán hoặc trao đổi.
"goods" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"goods" nghĩa tiếng Việt là "hàng". Hàng đề cập đến các vật phẩm thương mại, như hàng hóa, sản phẩm.
Phát âm "goods" như thế nào?
"goods" có phiên âm IPA /gʊdz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "goods"?
I bought some goods at the morning market. — Tôi mua hàng tại chợ sáng nay.