Tiếng Việt
Nhà hùng biện tiếng Anh là gì?
nhà hùng biện tiếng Anh là orator /ˈɒrətə/. Người có khả năng thuyết trình, diễn thuyết trước đám đông để thuyết phục hoặc truyền đạt ý kiến.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
orator
Ví dụ câu với nhà hùng biện / orator
- 1
Anh ấy là một nhà hùng biện xuất sắc trong các buổi tranh luận.
He is an excellent orator in debate sessions.
- 2
Nữ nhà hùng biện đã thuyết phục toàn bộ hội nghị bằng bài phát biểu của mình.
The female orator convinced the entire conference with her speech.
Ghi chú dùng từ nhà hùng biện
Nhà hùng biện là người có kỹ năng diễn thuyết tốt, thường xuất hiện trong các cuộc tranh luận hoặc diễn đàn công cộng. Các từ liên quan gồm 'speech', 'rhetoric', 'public speaking'.
Video minh hoạ nhà hùng biện
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhà hùng biện
Câu hỏi thường gặp về "nhà hùng biện"
Nhà hùng biện tiếng Anh là gì?
Nhà hùng biện tiếng Anh là "orator" (danh từ), nghĩa là: Người có khả năng thuyết trình, diễn thuyết trước đám đông để thuyết phục hoặc truyền đạt ý kiến.
"orator" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"orator" nghĩa tiếng Việt là "nhà hùng biện". Nhà hùng biện là người có kỹ năng diễn thuyết tốt, thường xuất hiện trong các cuộc tranh luận hoặc diễn đàn công cộng.
Phát âm "orator" như thế nào?
"orator" có phiên âm IPA /ˈɒrətə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "orator"?
He is an excellent orator in debate sessions. — Anh ấy là một nhà hùng biện xuất sắc trong các buổi tranh luận.