Tiếng Việt
Biện tiếng Anh là gì?
biện tiếng Anh là Argue /ˈɑːrɡjuː/. Tranh luận, tranh cãi để bảo vệ ý kiến hoặc quan điểm của mình.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Argue
Ví dụ câu với biện / Argue
- 1
Họ thường tranh luận về chính trị vào cuối tuần.
They often argue about politics on weekends.
- 2
Cô ấy không thích tranh luận, chỉ muốn yên tĩnh.
She doesn't like to argue; she prefers peace and quiet.
Ghi chú dùng từ biện
Biện là động từ chỉ hành động tranh luận hoặc tranh cãi để bảo vệ ý kiến. Các từ liên quan: tranh luận (debate), tranh cãi (dispute), thuyết phục (persuade).
Video minh hoạ biện
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với biện
- biện hộdefend
- biện bạchExplain
- biện phápMeasure
- Biện chínhAmend
- Biện chứngDialectics
- biện hộ cho aiAdvocate
- biện pháp mạnhstrong measure
- biện pháp xử lýhandling measure
- Biện pháp bảo vệProtective measures
- Biện pháp an ninhSecurity measures
- biện pháp bảo đảmsecurity interest
- biện pháp thi côngconstruction method
Câu hỏi thường gặp về "biện"
Biện tiếng Anh là gì?
Biện tiếng Anh là "Argue" (động từ), nghĩa là: Tranh luận, tranh cãi để bảo vệ ý kiến hoặc quan điểm của mình.
"Argue" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Argue" nghĩa tiếng Việt là "biện". Biện là động từ chỉ hành động tranh luận hoặc tranh cãi để bảo vệ ý kiến.
Phát âm "Argue" như thế nào?
"Argue" có phiên âm IPA /ˈɑːrɡjuː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Argue"?
They often argue about politics on weekends. — Họ thường tranh luận về chính trị vào cuối tuần.