The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nhà khảo cứu tiếng Anh là gì?

nhà khảo cứu tiếng Anh là researcher /rɪˈsɜːʧə/. người thực hiện nghiên cứu để khám phá hoặc hiểu rõ về một lĩnh vực nào đó.

Hình minh hoạ "nhà khảo cứu" tiếng Anh là "researcher"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

researcher

Danh từ
/rɪˈsɜːʧə/

Ví dụ câu với nhà khảo cứu / researcher

  1. 1

    Nhà khảo cứu đã phát hiện ra một loài mới trong khu rừng nhiệt đới.

    The researcher discovered a new species in the rainforest.

  2. 2

    Các nhà khảo cứu đang phân tích dữ liệu để tìm ra xu hướng mới.

    Researchers are analyzing data to identify new trends.

Ghi chú dùng từ nhà khảo cứu

Nhà khảo cứu là người thực hiện nghiên cứu. Các từ liên quan: 'study' (nghiên cứu), 'investigate' (điều tra), 'discovery' (phát hiện).

Video minh hoạ nhà khảo cứu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nhà khảo cứu

Câu hỏi thường gặp về "nhà khảo cứu"

Nhà khảo cứu tiếng Anh là gì?

Nhà khảo cứu tiếng Anh là "researcher" (danh từ), nghĩa là: người thực hiện nghiên cứu để khám phá hoặc hiểu rõ về một lĩnh vực nào đó.

"researcher" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"researcher" nghĩa tiếng Việt là "nhà khảo cứu". Nhà khảo cứu là người thực hiện nghiên cứu.

Phát âm "researcher" như thế nào?

"researcher" có phiên âm IPA /rɪˈsɜːʧə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "researcher"?

The researcher discovered a new species in the rainforest. — Nhà khảo cứu đã phát hiện ra một loài mới trong khu rừng nhiệt đới.