Tiếng Việt
Khảo cứu tiếng Anh là gì?
khảo cứu tiếng Anh là research /riˈsɜrʧ/. Nghiên cứu, điều tra để tìm hiểu hoặc khám phá thông tin mới.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
research
Ví dụ câu với khảo cứu / research
- 1
Các nhà khoa học đang khảo cứu về biến đổi khí hậu.
Scientists are researching climate change.
- 2
Chúng tôi sẽ khảo cứu các tài liệu lịch sử để viết báo cáo.
We will research historical documents to write the report.
Ghi chú dùng từ khảo cứu
Khảo cứu là hành động tìm hiểu sâu về một vấn đề. Các từ liên quan: investigation (điều tra), study (nghiên cứu), exploration (khám phá).
Video minh hoạ khảo cứu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với khảo cứu
Câu hỏi thường gặp về "khảo cứu"
Khảo cứu tiếng Anh là gì?
Khảo cứu tiếng Anh là "research" (động từ), nghĩa là: Nghiên cứu, điều tra để tìm hiểu hoặc khám phá thông tin mới.
"research" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"research" nghĩa tiếng Việt là "khảo cứu". Khảo cứu là hành động tìm hiểu sâu về một vấn đề.
Phát âm "research" như thế nào?
"research" có phiên âm IPA /riˈsɜrʧ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "research"?
Scientists are researching climate change. — Các nhà khoa học đang khảo cứu về biến đổi khí hậu.