The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cầm ca tiếng Anh là gì?

cầm ca tiếng Anh là perform music /pəˈfɔːm ˈmjuːzɪk/. Biểu diễn hoặc chơi nhạc trước khán giả.

Hình minh hoạ "cầm ca" tiếng Anh là "perform music"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

perform music

Động từ
/pəˈfɔːm ˈmjuːzɪk/

Ví dụ câu với cầm ca / perform music

  1. 1

    Anh ấy thích cầm ca trong các buổi hòa nhạc.

    He enjoys performing music at concerts.

  2. 2

    Cô ấy đã cầm ca rất xuất sắc trong buổi biểu diễn cuối tuần.

    She performed music excellently during the weekend show.

Ghi chú dùng từ cầm ca

Cầm ca là hành động biểu diễn âm nhạc. Các từ liên quan: biểu diễn (perform), nhạc sĩ (musician), hòa nhạc (concert).

Video minh hoạ cầm ca

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cầm ca

Câu hỏi thường gặp về "cầm ca"

Cầm ca tiếng Anh là gì?

Cầm ca tiếng Anh là "perform music" (động từ), nghĩa là: Biểu diễn hoặc chơi nhạc trước khán giả.

"perform music" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"perform music" nghĩa tiếng Việt là "cầm ca". Cầm ca là hành động biểu diễn âm nhạc.

Phát âm "perform music" như thế nào?

"perform music" có phiên âm IPA /pəˈfɔːm ˈmjuːzɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "perform music"?

He enjoys performing music at concerts. — Anh ấy thích cầm ca trong các buổi hòa nhạc.