Tiếng Việt
Nhà phân tích tiếng Anh là gì?
nhà phân tích tiếng Anh là analyst /ˈænəlɪst/. Chuyên gia phân tích, người chuyên nghiên cứu và đánh giá dữ liệu hoặc tình hình để đưa ra nhận định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
analyst
Ví dụ câu với nhà phân tích / analyst
- 1
Nhà phân tích thị trường dự đoán xu hướng giá cổ phiếu trong quý tới.
The market analyst predicted the stock price trend for the next quarter.
- 2
Các nhà phân tích an ninh đang theo dõi các mối đe dọa tiềm tàng từ các nhóm khủng bố.
Security analysts are monitoring potential threats from terrorist groups.
Ghi chú dùng từ nhà phân tích
Nhà phân tích là người chuyên nghiên cứu dữ liệu hoặc tình hình để đưa ra nhận định. Các thuật ngữ liên quan: 'analytical' (thuộc về phân tích), 'analysis' (phân tích), 'analytical skills' (kỹ năng phân tích).
Video minh hoạ nhà phân tích
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhà phân tích
Câu hỏi thường gặp về "nhà phân tích"
Nhà phân tích tiếng Anh là gì?
Nhà phân tích tiếng Anh là "analyst" (danh từ), nghĩa là: Chuyên gia phân tích, người chuyên nghiên cứu và đánh giá dữ liệu hoặc tình hình để đưa ra nhận định.
"analyst" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"analyst" nghĩa tiếng Việt là "nhà phân tích". Nhà phân tích là người chuyên nghiên cứu dữ liệu hoặc tình hình để đưa ra nhận định.
Phát âm "analyst" như thế nào?
"analyst" có phiên âm IPA /ˈænəlɪst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "analyst"?
The market analyst predicted the stock price trend for the next quarter. — Nhà phân tích thị trường dự đoán xu hướng giá cổ phiếu trong quý tới.