The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nhà phân tích tài chính tiếng Anh là gì?

nhà phân tích tài chính tiếng Anh là financial analyst /faɪˈnænʃᵊl ˈænəlɪst/. Chuyên gia đánh giá tình hình tài chính của các công ty hoặc tổ chức để đưa ra dự đoán và lời khuyên đầu tư.

Hình minh hoạ "nhà phân tích tài chính" tiếng Anh là "financial analyst"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

financial analyst

Danh từ
/faɪˈnænʃᵊl ˈænəlɪst/

Ví dụ câu với nhà phân tích tài chính / financial analyst

  1. 1

    Nhà phân tích tài chính dự báo sự tăng trưởng của thị trường chứng khoán trong quý tới.

    The financial analyst predicted a rise in the stock market in the next quarter.

  2. 2

    Các nhà phân tích tài chính thường xuyên theo dõi các số liệu kinh tế để đưa ra các chiến lược đầu tư.

    Financial analysts regularly monitor economic data to develop investment strategies.

Ghi chú dùng từ nhà phân tích tài chính

Nhà phân tích tài chính là người đánh giá các số liệu tài chính để hỗ trợ quyết định đầu tư. Các thuật ngữ liên quan: 'investment' (đầu tư), 'stock market' (thị trường chứng khoán), 'economic data' (dữ liệu kinh tế).

Video minh hoạ nhà phân tích tài chính

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nhà phân tích tài chính

Câu hỏi thường gặp về "nhà phân tích tài chính"

Nhà phân tích tài chính tiếng Anh là gì?

Nhà phân tích tài chính tiếng Anh là "financial analyst" (danh từ), nghĩa là: Chuyên gia đánh giá tình hình tài chính của các công ty hoặc tổ chức để đưa ra dự đoán và lời khuyên đầu tư.

"financial analyst" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"financial analyst" nghĩa tiếng Việt là "nhà phân tích tài chính". Nhà phân tích tài chính là người đánh giá các số liệu tài chính để hỗ trợ quyết định đầu tư.

Phát âm "financial analyst" như thế nào?

"financial analyst" có phiên âm IPA /faɪˈnænʃᵊl ˈænəlɪst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "financial analyst"?

The financial analyst predicted a rise in the stock market in the next quarter. — Nhà phân tích tài chính dự báo sự tăng trưởng của thị trường chứng khoán trong quý tới.