Tiếng Việt
Nhà phát minh tiếng Anh là gì?
nhà phát minh tiếng Anh là inventor /ɪnˈvɛntə/. Người sáng chế ra các phát minh mới.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
inventor
Ví dụ câu với nhà phát minh / inventor
- 1
Thomas Edison là một nhà phát minh nổi tiếng.
Thomas Edison was a famous inventor.
- 2
Anh ấy là một nhà phát minh trong lĩnh vực công nghệ.
He is an inventor in the field of technology.
Ghi chú dùng từ nhà phát minh
Nhà phát minh là người sáng tạo ra các phát minh mới. Các từ liên quan: invention (phát minh), innovation (đổi mới), patent (bằng sáng chế).
Video minh hoạ nhà phát minh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhà phát minh
Câu hỏi thường gặp về "nhà phát minh"
Nhà phát minh tiếng Anh là gì?
Nhà phát minh tiếng Anh là "inventor" (danh từ), nghĩa là: Người sáng chế ra các phát minh mới.
"inventor" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"inventor" nghĩa tiếng Việt là "nhà phát minh". Nhà phát minh là người sáng tạo ra các phát minh mới.
Phát âm "inventor" như thế nào?
"inventor" có phiên âm IPA /ɪnˈvɛntə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "inventor"?
Thomas Edison was a famous inventor. — Thomas Edison là một nhà phát minh nổi tiếng.