Tiếng Việt
Nhà sử học tiếng Anh là gì?
nhà sử học tiếng Anh là historian /hɪˈstɔːriənz/. Nhà sử học là người nghiên cứu và viết về lịch sử.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
historian
Ví dụ câu với nhà sử học / historian
- 1
Anh ấy là một nhà sử học nổi tiếng về thời kỳ Trung Cổ.
He is a famous historian specializing in the Medieval period.
- 2
Các nhà sử học thường xuyên phân tích các tài liệu cổ để hiểu rõ quá khứ.
Historians often analyze ancient documents to understand the past.
Ghi chú dùng từ nhà sử học
Nhà sử học là người nghiên cứu lịch sử. Các thuật ngữ liên quan: 'archaeologist' (nhà khảo cổ học), 'chronology' (thời gian học), 'archive' (lưu trữ).
Video minh hoạ nhà sử học
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhà sử học
Câu hỏi thường gặp về "nhà sử học"
Nhà sử học tiếng Anh là gì?
Nhà sử học tiếng Anh là "historian" (danh từ), nghĩa là: Nhà sử học là người nghiên cứu và viết về lịch sử.
"historian" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"historian" nghĩa tiếng Việt là "nhà sử học". Nhà sử học là người nghiên cứu lịch sử.
Phát âm "historian" như thế nào?
"historian" có phiên âm IPA /hɪˈstɔːriənz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "historian"?
He is a famous historian specializing in the Medieval period. — Anh ấy là một nhà sử học nổi tiếng về thời kỳ Trung Cổ.