The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sử gia tiếng Anh là gì?

sử gia tiếng Anh là historian /hɪsˈtɔːrɪən/. Nhà sử học, người nghiên cứu và viết về lịch sử.

Hình minh hoạ "sử gia" tiếng Anh là "historian"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

historian

Danh từ
/hɪsˈtɔːrɪən/

Ví dụ câu với sử gia / historian

  1. 1

    Anh ấy là một sử gia nổi tiếng về lịch sử Việt Nam.

    He is a famous historian of Vietnamese history.

  2. 2

    Các sử gia thường phân tích các tài liệu cổ để hiểu rõ quá khứ.

    Historians often analyze ancient documents to understand the past.

Ghi chú dùng từ sử gia

Sử gia là người chuyên nghiên cứu về lịch sử. Các từ liên quan: 'history' (lịch sử), 'archive' (nghĩa vụ lưu trữ), 'chronology' (niên đại).

Video minh hoạ sử gia

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với sử gia

Câu hỏi thường gặp về "sử gia"

Sử gia tiếng Anh là gì?

Sử gia tiếng Anh là "historian" (danh từ), nghĩa là: Nhà sử học, người nghiên cứu và viết về lịch sử.

"historian" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"historian" nghĩa tiếng Việt là "sử gia". Sử gia là người chuyên nghiên cứu về lịch sử.

Phát âm "historian" như thế nào?

"historian" có phiên âm IPA /hɪsˈtɔːrɪən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "historian"?

He is a famous historian of Vietnamese history. — Anh ấy là một sử gia nổi tiếng về lịch sử Việt Nam.