Tiếng Việt
Nhà tài trợ kim cương tiếng Anh là gì?
nhà tài trợ kim cương tiếng Anh là diamond sponsor /ˈdaɪəmənd ˈspɒnsə/. Nhà tài trợ chính với mức đóng góp lớn nhất, thường được gọi là nhà tài trợ kim cương trong các sự kiện hoặc tổ chức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
diamond sponsor
Ví dụ câu với nhà tài trợ kim cương / diamond sponsor
- 1
The event was sponsored by a diamond sponsor who covered most of the costs.
Câu lạc bộ thể thao nhận được sự hỗ trợ từ nhà tài trợ kim cương để tổ chức giải đấu.
- 2
Many companies aspire to become diamond sponsors for major conferences.
Nhiều công ty mong muốn trở thành nhà tài trợ kim cương cho các hội nghị lớn.
Ghi chú dùng từ nhà tài trợ kim cương
Nhà tài trợ kim cương là nhà tài trợ có mức đóng góp cao nhất trong các chương trình. Các thuật ngữ liên quan: 'sponsor' (nhà tài trợ), 'platinum sponsor' (nhà tài trợ bạch kim), 'gold sponsor' (nhà tài trợ vàng).
Video minh hoạ nhà tài trợ kim cương
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhà tài trợ kim cương
Câu hỏi thường gặp về "nhà tài trợ kim cương"
Nhà tài trợ kim cương tiếng Anh là gì?
Nhà tài trợ kim cương tiếng Anh là "diamond sponsor" (danh từ), nghĩa là: Nhà tài trợ chính với mức đóng góp lớn nhất, thường được gọi là nhà tài trợ kim cương trong các sự kiện hoặc tổ chức.
"diamond sponsor" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"diamond sponsor" nghĩa tiếng Việt là "nhà tài trợ kim cương". Nhà tài trợ kim cương là nhà tài trợ có mức đóng góp cao nhất trong các chương trình.
Phát âm "diamond sponsor" như thế nào?
"diamond sponsor" có phiên âm IPA /ˈdaɪəmənd ˈspɒnsə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "diamond sponsor"?
Câu lạc bộ thể thao nhận được sự hỗ trợ từ nhà tài trợ kim cương để tổ chức giải đấu. — The event was sponsored by a diamond sponsor who covered most of the costs.