The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đồng tài trợ tiếng Anh là gì?

đồng tài trợ tiếng Anh là co-sponsor /koʊ-ˈspɑnsər/. Người hoặc tổ chức cùng tài trợ cho một hoạt động hoặc sự kiện.

Hình minh hoạ "đồng tài trợ" tiếng Anh là "co-sponsor"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

co-sponsor

Động từDanh từ
/koʊ-ˈspɑnsər/

Ví dụ câu với đồng tài trợ / co-sponsor

  1. 1

    Chúng tôi cần đồng tài trợ để tổ chức hội nghị này.

    We need co-sponsors to organize this conference.

  2. 2

    Các công ty đồng tài trợ cho dự án này để quảng bá thương hiệu của họ.

    The companies co-sponsored this project to promote their brands.

Ghi chú dùng từ đồng tài trợ

Đồng tài trợ là người hoặc tổ chức cùng góp tài chính cho một hoạt động. Các thuật ngữ liên quan: tài trợ (sponsorship), nhà tài trợ (sponsor), hợp tác (collaboration).

Video minh hoạ đồng tài trợ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đồng tài trợ

Câu hỏi thường gặp về "đồng tài trợ"

Đồng tài trợ tiếng Anh là gì?

Đồng tài trợ tiếng Anh là "co-sponsor" (động từ, danh từ), nghĩa là: Người hoặc tổ chức cùng tài trợ cho một hoạt động hoặc sự kiện.

"co-sponsor" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"co-sponsor" nghĩa tiếng Việt là "đồng tài trợ". Đồng tài trợ là người hoặc tổ chức cùng góp tài chính cho một hoạt động.

Phát âm "co-sponsor" như thế nào?

"co-sponsor" có phiên âm IPA /koʊ-ˈspɑnsər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "co-sponsor"?

We need co-sponsors to organize this conference. — Chúng tôi cần đồng tài trợ để tổ chức hội nghị này.