Tiếng Việt
Nhà toán học tiếng Anh là gì?
nhà toán học tiếng Anh là mathematician /ˌmæθᵊməˈtɪʃᵊn/. Nhà chuyên nghiên cứu và giảng dạy về toán học.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
mathematician
Ví dụ câu với nhà toán học / mathematician
- 1
Anh ấy là một nhà toán học nổi tiếng thế giới.
He is a world-famous mathematician.
- 2
Các nhà toán học thường làm việc trong các phòng thí nghiệm hoặc trường đại học.
Mathematicians often work in laboratories or universities.
Ghi chú dùng từ nhà toán học
Nhà toán học là người nghiên cứu về toán học. Các từ liên quan: 'algebra' (đại số), 'geometry' (hình học), 'calculus' (giải tích).
Video minh hoạ nhà toán học
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhà toán học
Câu hỏi thường gặp về "nhà toán học"
Nhà toán học tiếng Anh là gì?
Nhà toán học tiếng Anh là "mathematician" (danh từ), nghĩa là: Nhà chuyên nghiên cứu và giảng dạy về toán học.
"mathematician" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"mathematician" nghĩa tiếng Việt là "nhà toán học". Nhà toán học là người nghiên cứu về toán học.
Phát âm "mathematician" như thế nào?
"mathematician" có phiên âm IPA /ˌmæθᵊməˈtɪʃᵊn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "mathematician"?
He is a world-famous mathematician. — Anh ấy là một nhà toán học nổi tiếng thế giới.