Tiếng Việt
Nhà vật lý tiếng Anh là gì?
nhà vật lý tiếng Anh là physicist /ˈfɪzɪsɪst/. Nhà khoa học nghiên cứu về vật lý, các hiện tượng tự nhiên liên quan đến vật chất và năng lượng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
physicist
Ví dụ câu với nhà vật lý / physicist
- 1
Anh ấy là một nhà vật lý nổi tiếng thế giới.
He is a world-famous physicist.
- 2
Các nhà vật lý thường làm việc trong phòng thí nghiệm để khám phá các định luật tự nhiên.
Physicists often work in laboratories to discover natural laws.
Ghi chú dùng từ nhà vật lý
Nhà vật lý là người nghiên cứu về vật lý, một lĩnh vực của khoa học tự nhiên. Các thuật ngữ liên quan: 'physics' (vật lý), 'theory' (lý thuyết), 'experiment' (thí nghiệm).
Video minh hoạ nhà vật lý
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhà vật lý
Câu hỏi thường gặp về "nhà vật lý"
Nhà vật lý tiếng Anh là gì?
Nhà vật lý tiếng Anh là "physicist" (danh từ), nghĩa là: Nhà khoa học nghiên cứu về vật lý, các hiện tượng tự nhiên liên quan đến vật chất và năng lượng.
"physicist" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"physicist" nghĩa tiếng Việt là "nhà vật lý". Nhà vật lý là người nghiên cứu về vật lý, một lĩnh vực của khoa học tự nhiên.
Phát âm "physicist" như thế nào?
"physicist" có phiên âm IPA /ˈfɪzɪsɪst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "physicist"?
He is a world-famous physicist. — Anh ấy là một nhà vật lý nổi tiếng thế giới.