Tiếng Việt
Vật tiếng Anh là gì?
vật tiếng Anh là wrestle /ˈrɛsəl/. đấu vật, vật lộn để thắng hoặc kiểm soát ai đó hoặc cái gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
wrestle
Ví dụ câu với vật / wrestle
- 1
Họ đã vật lộn để thoát khỏi tình huống nguy hiểm.
They wrestled to escape from the dangerous situation.
- 2
Anh ấy thích vật trong phòng tập thể dục.
He enjoys wrestling at the gym.
Ghi chú dùng từ vật
Vật là hành động đấu vật hoặc vật lộn để chiến thắng hoặc kiểm soát. Các từ liên quan gồm 'wrestling' (đấu vật), 'wrestler' (võ sĩ đấu vật), 'grapple' (bắt lấy, vật lộn).
Video minh hoạ vật
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với vật
Câu hỏi thường gặp về "vật"
Vật tiếng Anh là gì?
Vật tiếng Anh là "wrestle" (động từ), nghĩa là: đấu vật, vật lộn để thắng hoặc kiểm soát ai đó hoặc cái gì đó.
"wrestle" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"wrestle" nghĩa tiếng Việt là "vật". Vật là hành động đấu vật hoặc vật lộn để chiến thắng hoặc kiểm soát.
Phát âm "wrestle" như thế nào?
"wrestle" có phiên âm IPA /ˈrɛsəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "wrestle"?
They wrestled to escape from the dangerous situation. — Họ đã vật lộn để thoát khỏi tình huống nguy hiểm.