Tiếng Việt
Nhạc cải lương tiếng Anh là gì?
nhạc cải lương tiếng Anh là Cai luong /kaɪ̯˧˩ lɯəŋ˧˩/. Loại hình nghệ thuật sân khấu truyền thống của Việt Nam, kết hợp giữa hát, diễn xuất và múa, đặc trưng bởi câu chuyện dân gian và nhạc đệm đặc biệt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Cai luong
Ví dụ câu với nhạc cải lương / Cai luong
- 1
Tôi thích xem nhạc cải lương vào cuối tuần.
I enjoy watching Cai luong performances on weekends.
- 2
Nhạc cải lương thể hiện câu chuyện dân gian qua âm nhạc và diễn xuất.
Cai luong expresses folk stories through music and acting.
Ghi chú dùng từ nhạc cải lương
Nhạc cải lương là loại hình nghệ thuật truyền thống của Việt Nam, nổi bật với hát và diễn xuất. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'hát bội' (traditional Vietnamese opera), 'đờn ca tài tử' (Southern Vietnamese musical genre), và 'kịch' (play).
Video minh hoạ nhạc cải lương
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhạc cải lương
Câu hỏi thường gặp về "nhạc cải lương"
Nhạc cải lương tiếng Anh là gì?
Nhạc cải lương tiếng Anh là "Cai luong" (danh từ), nghĩa là: Loại hình nghệ thuật sân khấu truyền thống của Việt Nam, kết hợp giữa hát, diễn xuất và múa, đặc trưng bởi câu chuyện dân gian và nhạc đệm đặc biệt.
"Cai luong" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Cai luong" nghĩa tiếng Việt là "nhạc cải lương". Nhạc cải lương là loại hình nghệ thuật truyền thống của Việt Nam, nổi bật với hát và diễn xuất.
Phát âm "Cai luong" như thế nào?
"Cai luong" có phiên âm IPA /kaɪ̯˧˩ lɯəŋ˧˩/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Cai luong"?
I enjoy watching Cai luong performances on weekends. — Tôi thích xem nhạc cải lương vào cuối tuần.