Tiếng Việt
Nhai rào rạo tiếng Anh là gì?
nhai rào rạo tiếng Anh là champ /tʃæmp/. Nhai rào rạo là hành động cắn hoặc nhai một thứ gì đó một cách lặp đi lặp lại, thường để thể hiện sự thích thú hoặc để làm sạch.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
champ
Ví dụ câu với nhai rào rạo / champ
- 1
Cô ấy thích nhai rào rạo kẹo cao su khi xem phim.
She loves to champ on chewing gum while watching movies.
- 2
Trẻ nhỏ thường nhai rào rạo đồ chơi của mình.
Young children often champ on their toys.
Ghi chú dùng từ nhai rào rạo
Nhai rào rạo mô tả hành động cắn hoặc nhai liên tục, thường liên quan đến kẹo cao su hoặc đồ chơi. Các từ liên quan: chew (nhai), bite (cắn), grind (nghiền).
Video minh hoạ nhai rào rạo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhai rào rạo
Câu hỏi thường gặp về "nhai rào rạo"
Nhai rào rạo tiếng Anh là gì?
Nhai rào rạo tiếng Anh là "champ" (động từ), nghĩa là: Nhai rào rạo là hành động cắn hoặc nhai một thứ gì đó một cách lặp đi lặp lại, thường để thể hiện sự thích thú hoặc để làm sạch.
"champ" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"champ" nghĩa tiếng Việt là "nhai rào rạo". Nhai rào rạo mô tả hành động cắn hoặc nhai liên tục, thường liên quan đến kẹo cao su hoặc đồ chơi.
Phát âm "champ" như thế nào?
"champ" có phiên âm IPA /tʃæmp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "champ"?
She loves to champ on chewing gum while watching movies. — Cô ấy thích nhai rào rạo kẹo cao su khi xem phim.