Tiếng Việt
Rào rạo tiếng Anh là gì?
rào rạo tiếng Anh là rustling /ˈrʌslɪŋ/. Tiếng xào xạc nhẹ của lá cây hoặc cỏ khi gió thổi qua.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
rustling
Ví dụ câu với rào rạo / rustling
- 1
Tiếng rào rạo của lá cây làm tôi cảm thấy thư thái.
The rustling of leaves made me feel relaxed.
- 2
Tiếng rào rạo của cỏ khô trong gió nghe rất dễ chịu.
The rustling of dry grass in the wind sounds very soothing.
Ghi chú dùng từ rào rạo
Rào rạo mô tả âm thanh nhẹ, xào xạc của tự nhiên, thường liên quan đến lá hoặc cỏ. Các từ liên quan: 'whisper' (thì thầm), 'murmur' (thì thầm nhỏ), 'crackle' (tiếng rắc rắc).
Video minh hoạ rào rạo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với rào rạo
Câu hỏi thường gặp về "rào rạo"
Rào rạo tiếng Anh là gì?
Rào rạo tiếng Anh là "rustling" (danh từ), nghĩa là: Tiếng xào xạc nhẹ của lá cây hoặc cỏ khi gió thổi qua.
"rustling" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"rustling" nghĩa tiếng Việt là "rào rạo". Rào rạo mô tả âm thanh nhẹ, xào xạc của tự nhiên, thường liên quan đến lá hoặc cỏ.
Phát âm "rustling" như thế nào?
"rustling" có phiên âm IPA /ˈrʌslɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "rustling"?
The rustling of leaves made me feel relaxed. — Tiếng rào rạo của lá cây làm tôi cảm thấy thư thái.