Tiếng Việt
Nhăm nhăm tiếng Anh là gì?
nhăm nhăm tiếng Anh là fixated /ˈfɪk.seɪ.tɪd/. Chăm chú, dán mắt vào điều gì đó một cách cố chấp, không rời mắt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
fixated
Ví dụ câu với nhăm nhăm / fixated
- 1
Anh ấy nhìn chằm chằm vào màn hình suốt giờ.
He was fixated on the screen for hours.
- 2
Cô ấy nhìn chằm chằm vào bức tranh với vẻ mặt chăm chú.
She was fixated on the painting with an intense look.
Ghi chú dùng từ nhăm nhăm
Từ này mô tả trạng thái tập trung cao độ hoặc dán mắt vào một thứ gì đó. Các từ liên quan gồm 'obsessed' (ám ảnh), 'focused' (tập trung), 'preoccupied' (bận tâm).
Video minh hoạ nhăm nhăm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhăm nhăm
Câu hỏi thường gặp về "nhăm nhăm"
Nhăm nhăm tiếng Anh là gì?
Nhăm nhăm tiếng Anh là "fixated" (tính từ), nghĩa là: Chăm chú, dán mắt vào điều gì đó một cách cố chấp, không rời mắt.
"fixated" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"fixated" nghĩa tiếng Việt là "nhăm nhăm". Từ này mô tả trạng thái tập trung cao độ hoặc dán mắt vào một thứ gì đó.
Phát âm "fixated" như thế nào?
"fixated" có phiên âm IPA /ˈfɪk.seɪ.tɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "fixated"?
He was fixated on the screen for hours. — Anh ấy nhìn chằm chằm vào màn hình suốt giờ.