Tiếng Việt
Nhăm nhe tiếng Anh là gì?
nhăm nhe tiếng Anh là Covet /ˈkʌvɪt/. Dùng để diễn tả mong muốn sở hữu thứ gì đó một cách tham lam hoặc ghen tị.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Covet
Ví dụ câu với nhăm nhe / Covet
- 1
Anh ấy luôn nhăm nhe chiếc xe mới của bạn.
He is always coveting your new car.
- 2
Cô ấy nhăm nhe chiếc điện thoại mới của tôi.
She is coveting my new phone.
Ghi chú dùng từ nhăm nhe
Nhăm nhe thể hiện mong muốn thầm kín hoặc tham lam. Các từ liên quan: envy (ghen tị), desire (khao khát), greed (tham lam).
Video minh hoạ nhăm nhe
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với nhăm nhe
Câu hỏi thường gặp về "nhăm nhe"
Nhăm nhe tiếng Anh là gì?
Nhăm nhe tiếng Anh là "Covet" (động từ), nghĩa là: Dùng để diễn tả mong muốn sở hữu thứ gì đó một cách tham lam hoặc ghen tị.
"Covet" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Covet" nghĩa tiếng Việt là "nhăm nhe". Nhăm nhe thể hiện mong muốn thầm kín hoặc tham lam.
Phát âm "Covet" như thế nào?
"Covet" có phiên âm IPA /ˈkʌvɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Covet"?
He is always coveting your new car. — Anh ấy luôn nhăm nhe chiếc xe mới của bạn.