Tiếng Việt
Nhấm nháp tiếng Anh là gì?
nhấm nháp tiếng Anh là Nibble /ˈnɪb.əl/. Ăn nhỏ từng miếng hoặc nhấm nháp thức ăn hoặc đồ uống một cách từ tốn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Nibble
Ví dụ câu với nhấm nháp / Nibble
- 1
Tôi thích nhấm nháp cà phê vào buổi sáng.
I like to nibble on my coffee in the morning.
- 2
Anh ấy thường nhấm nháp bánh quy khi xem phim.
He often nibbles on cookies while watching movies.
Ghi chú dùng từ nhấm nháp
Nói về việc ăn nhỏ từng miếng hoặc nhấm nháp đồ ăn, đồ uống. Các từ liên quan: 'snack' (bữa ăn nhẹ), 'sip' (nhấp từng ngụm), 'munch' (nhai to).
Video minh hoạ nhấm nháp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với nhấm nháp
Câu hỏi thường gặp về "nhấm nháp"
Nhấm nháp tiếng Anh là gì?
Nhấm nháp tiếng Anh là "Nibble" (động từ), nghĩa là: Ăn nhỏ từng miếng hoặc nhấm nháp thức ăn hoặc đồ uống một cách từ tốn.
"Nibble" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Nibble" nghĩa tiếng Việt là "nhấm nháp". Nói về việc ăn nhỏ từng miếng hoặc nhấm nháp đồ ăn, đồ uống.
Phát âm "Nibble" như thế nào?
"Nibble" có phiên âm IPA /ˈnɪb.əl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Nibble"?
I like to nibble on my coffee in the morning. — Tôi thích nhấm nháp cà phê vào buổi sáng.