Tiếng Việt
Nham nháp tiếng Anh là gì?
nham nháp tiếng Anh là slightly rough /ˈslaɪtli rʌf/. Có bề mặt hơi thô hoặc không mịn màng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
slightly rough
Ví dụ câu với nham nháp / slightly rough
- 1
Bề mặt của bức tranh còn khá nham nháp.
The surface of the painting is still quite slightly rough.
- 2
Vật liệu này còn nham nháp, cần phải mài mòn thêm.
This material is still slightly rough, needs more polishing.
Ghi chú dùng từ nham nháp
Từ này mô tả bề mặt không mịn màng. Các từ liên quan: 'rough' (thô ráp), 'coarse' (thô sơ), 'uneven' (không đều).
Video minh hoạ nham nháp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với nham nháp
Câu hỏi thường gặp về "nham nháp"
Nham nháp tiếng Anh là gì?
Nham nháp tiếng Anh là "slightly rough" (tính từ), nghĩa là: Có bề mặt hơi thô hoặc không mịn màng.
"slightly rough" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"slightly rough" nghĩa tiếng Việt là "nham nháp". Từ này mô tả bề mặt không mịn màng.
Phát âm "slightly rough" như thế nào?
"slightly rough" có phiên âm IPA /ˈslaɪtli rʌf/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "slightly rough"?
The surface of the painting is still quite slightly rough. — Bề mặt của bức tranh còn khá nham nháp.