The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nhân chủng học tiếng Anh là gì?

Nhân chủng học tiếng Anh là Anthropology /ˌænθrəˈpɒlədʒi/. Ngành khoa học nghiên cứu về loài người, bao gồm lịch sử tiến hóa, đặc điểm sinh học và xã hội của các cộng đồng người.

Hình minh hoạ "Nhân chủng học" tiếng Anh là "Anthropology"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Anthropology

Danh từ
/ˌænθrəˈpɒlədʒi/

Ví dụ câu với Nhân chủng học / Anthropology

  1. 1

    Nhân chủng học giúp chúng ta hiểu rõ hơn về nguồn gốc của loài người.

    Anthropology provides insights into human origins.

  2. 2

    Các nhà nhân chủng học thường đi khảo sát các cộng đồng khác nhau trên thế giới.

    Anthropologists often conduct fieldwork in diverse communities.

Ghi chú dùng từ Nhân chủng học

Nhân chủng học là ngành nghiên cứu về con người, liên quan đến các lĩnh vực như nhân loại học sinh học và nhân loại học xã hội. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'archaeology' (khảo cổ học), 'linguistics' (ngôn ngữ học), và 'cultural studies' (nghiên cứu văn hóa).

Video minh hoạ Nhân chủng học

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Nhân chủng học

Câu hỏi thường gặp về "Nhân chủng học"

Nhân chủng học tiếng Anh là gì?

Nhân chủng học tiếng Anh là "Anthropology" (danh từ), nghĩa là: Ngành khoa học nghiên cứu về loài người, bao gồm lịch sử tiến hóa, đặc điểm sinh học và xã hội của các cộng đồng người.

"Anthropology" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Anthropology" nghĩa tiếng Việt là "Nhân chủng học". Nhân chủng học là ngành nghiên cứu về con người, liên quan đến các lĩnh vực như nhân loại học sinh học và nhân loại học xã hội.

Phát âm "Anthropology" như thế nào?

"Anthropology" có phiên âm IPA /ˌænθrəˈpɒlədʒi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Anthropology"?

Anthropology provides insights into human origins. — Nhân chủng học giúp chúng ta hiểu rõ hơn về nguồn gốc của loài người.