Tiếng Việt
Nhân tiếng Anh là gì?
nhân tiếng Anh là person /ˈpɜː.sən/. Một con người, cá nhân trong xã hội.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
person
Ví dụ câu với nhân / person
- 1
Cô ấy là một người tốt bụng.
She is a kind person.
- 2
Bạn có thấy người đó không?
Do you see that person?
Ghi chú dùng từ nhân
Nhân dùng để chỉ một con người, một cá nhân. Các từ liên quan: individual (cá nhân), human (con người), citizen (công dân).
Video minh hoạ nhân
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với nhân
Câu hỏi thường gặp về "nhân"
Nhân tiếng Anh là gì?
Nhân tiếng Anh là "person" (danh từ), nghĩa là: Một con người, cá nhân trong xã hội.
"person" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"person" nghĩa tiếng Việt là "nhân". Nhân dùng để chỉ một con người, một cá nhân.
Phát âm "person" như thế nào?
"person" có phiên âm IPA /ˈpɜː.sən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "person"?
She is a kind person. — Cô ấy là một người tốt bụng.