Tiếng Việt
Nhân trắc học tiếng Anh là gì?
nhân trắc học tiếng Anh là anthropometry /antthrəˈpämətrē/. Ngành nghiên cứu đo đạc các kích thước và tỷ lệ của cơ thể người để phân tích đặc điểm hình thể.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
anthropometry
Ví dụ câu với nhân trắc học / anthropometry
- 1
Nhân trắc học được sử dụng trong thiết kế quần áo phù hợp với kích thước cơ thể người.
Anthropometry is used in designing clothing that fits the human body.
- 2
Các nhà nghiên cứu nhân trắc học thu thập dữ liệu về chiều cao và cân nặng của các nhóm dân cư khác nhau.
Anthropometrists collect data on height and weight of different populations.
Ghi chú dùng từ nhân trắc học
Nhân trắc học là lĩnh vực đo đạc các kích thước cơ thể người. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'biometry' (đo đạc sinh học), 'morphometrics' (đo đạc hình thái), và 'biomechanics' (cơ học sinh học).
Video minh hoạ nhân trắc học
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhân trắc học
Câu hỏi thường gặp về "nhân trắc học"
Nhân trắc học tiếng Anh là gì?
Nhân trắc học tiếng Anh là "anthropometry" (danh từ), nghĩa là: Ngành nghiên cứu đo đạc các kích thước và tỷ lệ của cơ thể người để phân tích đặc điểm hình thể.
"anthropometry" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"anthropometry" nghĩa tiếng Việt là "nhân trắc học". Nhân trắc học là lĩnh vực đo đạc các kích thước cơ thể người.
Phát âm "anthropometry" như thế nào?
"anthropometry" có phiên âm IPA /antthrəˈpämətrē/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "anthropometry"?
Anthropometry is used in designing clothing that fits the human body. — Nhân trắc học được sử dụng trong thiết kế quần áo phù hợp với kích thước cơ thể người.