Tiếng Việt
Nhão nhạo tiếng Anh là gì?
nhão nhạo tiếng Anh là sloppy /ˈslɒp.i/. Không cẩn thận, qua loa, thiếu chính xác hoặc không gọn gàng trong công việc hoặc hành xử.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
sloppy
Ví dụ câu với nhão nhạo / sloppy
- 1
Anh ấy làm bài tập rất nhão nhạo và không đúng yêu cầu.
He did his homework very sloppy and didn't meet the requirements.
- 2
Cô ấy ăn mặc nhão nhạo hôm đó, trông rất luộm thuộm.
She was dressed sloppy that day, looking very untidy.
Ghi chú dùng từ nhão nhạo
Từ 'sloppy' mô tả sự thiếu cẩn thận hoặc gọn gàng trong hành xử hoặc công việc. Các từ liên quan gồm 'careless' (cẩu thả), 'messy' (lộn xộn), 'untidy' (không gọn gàng).
Video minh hoạ nhão nhạo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với nhão nhạo
Câu hỏi thường gặp về "nhão nhạo"
Nhão nhạo tiếng Anh là gì?
Nhão nhạo tiếng Anh là "sloppy" (tính từ), nghĩa là: Không cẩn thận, qua loa, thiếu chính xác hoặc không gọn gàng trong công việc hoặc hành xử.
"sloppy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"sloppy" nghĩa tiếng Việt là "nhão nhạo". Từ 'sloppy' mô tả sự thiếu cẩn thận hoặc gọn gàng trong hành xử hoặc công việc.
Phát âm "sloppy" như thế nào?
"sloppy" có phiên âm IPA /ˈslɒp.i/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "sloppy"?
He did his homework very sloppy and didn't meet the requirements. — Anh ấy làm bài tập rất nhão nhạo và không đúng yêu cầu.