Tiếng Việt
Nhao nhao tiếng Anh là gì?
nhao nhao tiếng Anh là clamoring /ˈklæmərɪŋ/. Tiếng ồn ào, huyên náo, thường do nhiều người nói hoặc kêu la cùng lúc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
clamoring
Ví dụ câu với nhao nhao / clamoring
- 1
Trẻ con nhao nhao trong sân chơi.
The children were clamoring in the playground.
- 2
Các cổ động viên nhao nhao cổ vũ đội tuyển.
The fans were clamoring to cheer for the team.
Ghi chú dùng từ nhao nhao
Nhao nhao mô tả âm thanh ồn ào, huyên náo. Các từ liên quan gồm 'noise' (tiếng ồn), 'uproar' (ồn ào), 'hubbub' (ồn ào rộn ràng).
Video minh hoạ nhao nhao
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với nhao nhao
Câu hỏi thường gặp về "nhao nhao"
Nhao nhao tiếng Anh là gì?
Nhao nhao tiếng Anh là "clamoring" (động từ), nghĩa là: Tiếng ồn ào, huyên náo, thường do nhiều người nói hoặc kêu la cùng lúc.
"clamoring" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"clamoring" nghĩa tiếng Việt là "nhao nhao". Nhao nhao mô tả âm thanh ồn ào, huyên náo.
Phát âm "clamoring" như thế nào?
"clamoring" có phiên âm IPA /ˈklæmərɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "clamoring"?
The children were clamoring in the playground. — Trẻ con nhao nhao trong sân chơi.