Tiếng Việt
Nhất nguyên luận tiếng Anh là gì?
nhất nguyên luận tiếng Anh là monism /ˈmɒnɪzəm/. Triết học cho rằng thực tại chỉ có một bản thể duy nhất, không phân chia thành các phần khác nhau.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
monism
Ví dụ câu với nhất nguyên luận / monism
- 1
Monism tin rằng tất cả mọi thứ đều liên kết với nhau trong một thực thể duy nhất.
Monism believes that everything is connected within a single entity.
- 2
Triết lý nhất nguyên luận phủ nhận sự tồn tại của các thực thể riêng biệt.
The philosophy of monism denies the existence of separate entities.
Ghi chú dùng từ nhất nguyên luận
Nhất nguyên luận là triết lý cho rằng chỉ có một thực thể duy nhất tồn tại. Các thuật ngữ liên quan: dualism (song nguyên luận) - luận điểm cho rằng có hai thực thể chính; pluralism (đa nguyên luận) - quan điểm có nhiều thực thể.
Video minh hoạ nhất nguyên luận
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhất nguyên luận
Câu hỏi thường gặp về "nhất nguyên luận"
Nhất nguyên luận tiếng Anh là gì?
Nhất nguyên luận tiếng Anh là "monism" (danh từ), nghĩa là: Triết học cho rằng thực tại chỉ có một bản thể duy nhất, không phân chia thành các phần khác nhau.
"monism" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"monism" nghĩa tiếng Việt là "nhất nguyên luận". Nhất nguyên luận là triết lý cho rằng chỉ có một thực thể duy nhất tồn tại.
Phát âm "monism" như thế nào?
"monism" có phiên âm IPA /ˈmɒnɪzəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "monism"?
Monism believes that everything is connected within a single entity. — Monism tin rằng tất cả mọi thứ đều liên kết với nhau trong một thực thể duy nhất.