Tiếng Việt
Nhất nguyên tiếng Anh là gì?
nhất nguyên tiếng Anh là singularity /ˌsɪŋɡjʊˈlærɪti/. Điểm duy nhất hoặc trạng thái duy nhất của một hệ thống, thường liên quan đến các lý thuyết về vũ trụ hoặc công nghệ cao.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
singularity
Ví dụ câu với nhất nguyên / singularity
- 1
Trong vật lý, điểm kỳ dị là nơi các luật vật lý thông thường không còn áp dụng được.
The concept of a black hole involves a singularity where gravity becomes infinite.
- 2
Trong công nghệ, singularity đề cập đến điểm mà trí tuệ nhân tạo vượt qua khả năng của con người.
Many futurists believe that technological singularity will radically change society.
Ghi chú dùng từ nhất nguyên
Nhất nguyên đề cập đến điểm hoặc trạng thái duy nhất, thường liên quan đến các lĩnh vực như vật lý hoặc công nghệ. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'black hole' (hố đen), 'event horizon' (horizon sự kiện), và 'artificial intelligence' (trí tuệ nhân tạo).
Video minh hoạ nhất nguyên
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhất nguyên
Câu hỏi thường gặp về "nhất nguyên"
Nhất nguyên tiếng Anh là gì?
Nhất nguyên tiếng Anh là "singularity" (danh từ), nghĩa là: Điểm duy nhất hoặc trạng thái duy nhất của một hệ thống, thường liên quan đến các lý thuyết về vũ trụ hoặc công nghệ cao.
"singularity" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"singularity" nghĩa tiếng Việt là "nhất nguyên". Nhất nguyên đề cập đến điểm hoặc trạng thái duy nhất, thường liên quan đến các lĩnh vực như vật lý hoặc công nghệ.
Phát âm "singularity" như thế nào?
"singularity" có phiên âm IPA /ˌsɪŋɡjʊˈlærɪti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "singularity"?
The concept of a black hole involves a singularity where gravity becomes infinite. — Trong vật lý, điểm kỳ dị là nơi các luật vật lý thông thường không còn áp dụng được.