Tiếng Việt
Nhâu nhâu tiếng Anh là gì?
nhâu nhâu tiếng Anh là swarming /ˈswɔːmɪŋ/. Nhiều người hoặc vật tụ tập đông đúc, chen chúc nhau.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
swarming
Ví dụ câu với nhâu nhâu / swarming
- 1
Đám đông nhâu nhâu xung quanh sân khấu.
The crowd was swarming around the stage.
- 2
Bầy ong nhâu nhâu quanh tổ.
The bees were swarming around the hive.
Ghi chú dùng từ nhâu nhâu
Từ 'swarming' mô tả sự tụ tập đông đúc, chen chúc. Các từ liên quan gồm 'crowded' (đông đúc), 'horde' (đám đông lớn), 'cluster' (nhóm, tụ tập).
Video minh hoạ nhâu nhâu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với nhâu nhâu
Câu hỏi thường gặp về "nhâu nhâu"
Nhâu nhâu tiếng Anh là gì?
Nhâu nhâu tiếng Anh là "swarming" (tính từ), nghĩa là: Nhiều người hoặc vật tụ tập đông đúc, chen chúc nhau.
"swarming" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"swarming" nghĩa tiếng Việt là "nhâu nhâu". Từ 'swarming' mô tả sự tụ tập đông đúc, chen chúc.
Phát âm "swarming" như thế nào?
"swarming" có phiên âm IPA /ˈswɔːmɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "swarming"?
The crowd was swarming around the stage. — Đám đông nhâu nhâu xung quanh sân khấu.