Tiếng Việt
Nhau nhảu tiếng Anh là gì?
nhau nhảu tiếng Anh là babbling /ˈbæb.l̩ɪŋ/. Nói chuyện rôm rả, không ngừng, thường là những lời nói không rõ ràng hoặc vô nghĩa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
babbling
Ví dụ câu với nhau nhảu / babbling
- 1
Trẻ nhỏ thường hay nhau nhảu khi chơi đùa.
Young children often babble when playing.
- 2
Cô ấy cứ nhau nhảu kể chuyện suốt buổi sáng.
She kept babbling stories all morning.
Ghi chú dùng từ nhau nhảu
Nhau nhảu mô tả hành động nói chuyện liên tục, thường là không rõ ràng hoặc vô nghĩa. Các từ liên quan: chatter (lời nói rôm rả), prattle (nói chuyện vô nghĩa), jabber (nói chuyện lộn xộn).
Video minh hoạ nhau nhảu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với nhau nhảu
Câu hỏi thường gặp về "nhau nhảu"
Nhau nhảu tiếng Anh là gì?
Nhau nhảu tiếng Anh là "babbling" (tính từ), nghĩa là: Nói chuyện rôm rả, không ngừng, thường là những lời nói không rõ ràng hoặc vô nghĩa.
"babbling" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"babbling" nghĩa tiếng Việt là "nhau nhảu". Nhau nhảu mô tả hành động nói chuyện liên tục, thường là không rõ ràng hoặc vô nghĩa.
Phát âm "babbling" như thế nào?
"babbling" có phiên âm IPA /ˈbæb.l̩ɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "babbling"?
Young children often babble when playing. — Trẻ nhỏ thường hay nhau nhảu khi chơi đùa.